Từ vựng

瓶詰め (びんづめ, binzume) nghĩa là gì?

瓶詰め (びんづめ, binzume) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đóng chai, việc đóng lọ; đóng chai, đóng lọ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびんづめ
Romajibinzume
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
びんづめ
binzume

việc đóng chai, việc đóng lọ; đóng chai, đóng lọ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đóng chai, việc đóng lọbottling
  2. 2tính từ の đóng chai, đóng lọbottled

Còn viết: 瓶詰、ビン詰め、壜詰め

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.