Từ vựng
環状 (かんじょう, kanjou) nghĩa là gì?
環状 (かんじょう, kanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんじょう |
|---|
| Romaji | kanjou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
環状かんじょう
kanjou
hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyên
- 1danh từ · tính từ の hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyênannulation; ring shape; loop shape