Từ vựng

環状 (かんじょう, kanjou) nghĩa là gì?

環状 (かんじょう, kanjou) trong tiếng Nhật nghĩa là hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじょう
Romajikanjou
Từ loạidanh từ, tính từ の
かんじょう
kanjou

hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyên

  1. 1danh từ · tính từ の hình vòng, dạng vòng tròn, hình vành khuyênannulation; ring shape; loop shape

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.