Từ vựng

琢磨 (たくま, takuma) nghĩa là gì?

琢磨 (たくま, takuma) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mài giũa ngọc đá, việc rèn luyện trau dồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたくま
Romajitakuma
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たくま
takuma

sự mài giũa ngọc đá, việc rèn luyện trau dồi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự mài giũa ngọc đá, việc rèn luyện trau dồipolish (jewels); cultivation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.