Từ vựng

理学 (りがく, rigaku) nghĩa là gì?

理学 (りがく, rigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoa học tự nhiên, vật lý và khoa học tự nhiên; (cũ, ít dùng) vật lý học; triết học; Lý học, Tân Nho giáo thời Tống Minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりがく
Romajirigaku
Từ loạidanh từ
りがく
rigaku

khoa học tự nhiên, vật lý và khoa học tự nhiên; (cũ, ít dùng) vật lý học; triết học; Lý học, Tân Nho giáo thời Tống Minh

  1. 1danh từ khoa học tự nhiên, vật lý và khoa học tự nhiên(physical) science; natural science
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) vật lý họcphysics
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) triết họcphilosophy
  4. 4danh từ Lý học, Tân Nho giáo thời Tống Minhneo-Confucianism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.