Từ vựng

理事 (りじ, riji) nghĩa là gì?

理事 (りじ, riji) trong tiếng Nhật nghĩa là ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりじ
Romajiriji
Từ loạidanh từ
りじ
riji

ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hành

  1. 1danh từ ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hànhdirector; trustee

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.