Từ vựng
理事 (りじ, riji) nghĩa là gì?
理事 (りじ, riji) trong tiếng Nhật nghĩa là ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りじ |
|---|
| Romaji | riji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
理事りじ
riji
ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hành
- 1danh từ ủy viên hội đồng quản trị, ủy viên ban điều hànhdirector; trustee