Từ vựng
球菌 (きゅうきん, kyuukin) nghĩa là gì?
球菌 (きゅうきん, kyuukin) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu khuẩn.
| Cách đọc | きゅうきん |
|---|---|
| Romaji | kyuukin |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
球菌きゅうきん
kyuukin
cầu khuẩn
- 1danh từ · tính từ の cầu khuẩncoccus
Từ vựng
球菌 (きゅうきん, kyuukin) trong tiếng Nhật nghĩa là cầu khuẩn.
| Cách đọc | きゅうきん |
|---|---|
| Romaji | kyuukin |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
cầu khuẩn