Từ vựng

球場 (きゅうじょう, kyuujou) nghĩa là gì?

球場 (きゅうじょう, kyuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sân vận động bóng chày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうじょう
Romajikyuujou
Từ loạidanh từ
きゅうじょう
kyuujou

sân vận động bóng chày

  1. 1danh từ sân vận động bóng chàybaseball stadium; ballpark

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.