Từ vựng
球場 (きゅうじょう, kyuujou) nghĩa là gì?
球場 (きゅうじょう, kyuujou) trong tiếng Nhật nghĩa là sân vận động bóng chày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きゅうじょう |
|---|
| Romaji | kyuujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
球場きゅうじょう
kyuujou
sân vận động bóng chày
- 1danh từ sân vận động bóng chàybaseball stadium; ballpark