Từ vựng

現職 (げんしょく, genshoku) nghĩa là gì?

現職 (げんしょく, genshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chức vụ đương nhiệm, người đang tại chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしょく
Romajigenshoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
げんしょく
genshoku

chức vụ đương nhiệm, người đang tại chức

  1. 1danh từ · tính từ の chức vụ đương nhiệm, người đang tại chứcpresent post; current office; (an) incumbent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.