Từ vựng

現役 (げんえき, gen'eki) nghĩa là gì?

現役 (げんえき, gen'eki) trong tiếng Nhật nghĩa là đang tại ngũ, đang đương chức; học sinh cuối cấp thi đại học ngay trong năm tốt nghiệp, thí sinh đỗ đại học ngay lần thi đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんえき
Romajigen'eki
Từ loạidanh từ, tính từ の
げんえき
gen'eki

đang tại ngũ, đang đương chức; học sinh cuối cấp thi đại học ngay trong năm tốt nghiệp, thí sinh đỗ đại học ngay lần thi đầu

  1. 1danh từ · tính từ の đang tại ngũ, đang đương chức, còn đang hoạt động nghề nghiệpactive duty; active service
  2. 2danh từ · tính từ の học sinh cuối cấp thi đại học ngay trong năm tốt nghiệp, thí sinh đỗ đại học ngay lần thi đầustudent taking (university) entrance exams while still enrolled in school; student who passed their university entrance exams on the first try

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.