Từ vựng
現住所 (げんじゅうしょ, genjuusho) nghĩa là gì?
現住所 (げんじゅうしょ, genjuusho) trong tiếng Nhật nghĩa là địa chỉ cư trú hiện tại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんじゅうしょ |
|---|
| Romaji | genjuusho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
現住所げんじゅうしょ
genjuusho
địa chỉ cư trú hiện tại
- 1danh từ địa chỉ cư trú hiện tại(present) address