Từ vựng

現代社会 (げんだいしゃかい, gendaishakai) nghĩa là gì?

現代社会 (げんだいしゃかい, gendaishakai) trong tiếng Nhật nghĩa là xã hội hiện đại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんだいしゃかい
Romajigendaishakai
Từ loạidanh từ
げんだいしゃかい
gendaishakai

xã hội hiện đại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.