Từ vựng
王族 (おうぞく, ouzoku) nghĩa là gì?
王族 (おうぞく, ouzoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàng tộc, dòng dõi hoàng gia.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうぞく |
|---|
| Romaji | ouzoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
王族おうぞく
ouzoku
hoàng tộc, dòng dõi hoàng gia
- 1danh từ hoàng tộc, dòng dõi hoàng giaroyalty; royal family