Từ vựng
王手 (おうて, oute) nghĩa là gì?
王手 (おうて, oute) trong tiếng Nhật nghĩa là (shogi) nước chiếu tướng.
| Cách đọc | おうて |
|---|---|
| Romaji | oute |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
王手おうて
oute
(shogi) nước chiếu tướng
- 1danh từ · động từ (+する) (shogi) nước chiếu tướngcheck
Từ vựng
王手 (おうて, oute) trong tiếng Nhật nghĩa là (shogi) nước chiếu tướng.
| Cách đọc | おうて |
|---|---|
| Romaji | oute |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
(shogi) nước chiếu tướng