Từ vựng
獣 (けもの, kemono) nghĩa là gì?
獣 (けもの, kemono) trong tiếng Nhật nghĩa là thú vật, dã thú.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けもの |
|---|
| Romaji | kemono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkemono
thú vật, dã thú
- 1danh từ thú, muông thú, con vậtbeast; brute; animal
- 2danh từ (lóng) nhân vật thú nhân hoá, thú mang đặc điểm con ngườianimal with human characteristics
Câu ví dụ
山道で獣の足跡を見つけた。
Tôi đã tìm thấy dấu chân thú vật trên đường núi.
夜になると獣の鳴き声が聞こえる。
Khi đêm xuống có thể nghe thấy tiếng kêu của thú vật.