Từ vựng

家来 (けらい, kerai) nghĩa là gì?

家来 (けらい, kerai) trong tiếng Nhật nghĩa là gia thần, chư hầu, người hầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけらい
Romajikerai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けらい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkerai

gia thần, chư hầu, người hầu

  1. 1danh từ retainer; vassal; follower

Câu ví dụ

  • Gia thần tuân theo chủ nhân.

  • Võ sĩ ngày xưa có gia thần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.