Từ vựng
獣 (けだもの, kedamono) nghĩa là gì?
獣 (けだもの, kedamono) trong tiếng Nhật nghĩa là dã thú, súc vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けだもの |
|---|
| Romaji | kedamono |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkedamono
dã thú, súc vật
Câu ví dụ
彼の残忍な行為はまるで獣だ。
Hành vi tàn nhẫn của hắn chẳng khác gì súc vật.
森の奥に恐ろしい獣が棲んでいる。
Trong sâu rừng có con dã thú đáng sợ sinh sống.