Từ vựng

コンセント (konsento) nghĩa là gì?

コンセント trong tiếng Nhật nghĩa là ổ cắm điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcコンセント
Romajikonsento
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
コンセント
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkonsento

ổ cắm điện

  1. 1danh từ (electrical) outlet; (wall) socket; power point

Câu ví dụ

  • Phòng này có ít ổ cắm điện.

  • Tôi cắm sạc điện thoại vào ổ điện.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.