Từ vựng

献上 (けんじょう, kenjou) nghĩa là gì?

献上 (けんじょう, kenjou) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ) sự dâng tặng, sự kính dâng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんじょう
Romajikenjou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けんじょう
kenjou

(kính ngữ) sự dâng tặng, sự kính dâng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (kính ngữ) sự dâng tặng, sự kính dângpresenting (to)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.