Từ vựng

独学 (どくがく, dokugaku) nghĩa là gì?

独学 (どくがく, dokugaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tự học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどくがく
Romajidokugaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
どくがく
dokugaku

sự tự học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tự họcself-education; self-instruction; self-study

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.