Từ vựng
独奏 (どくそう, dokusou) nghĩa là gì?
独奏 (どくそう, dokusou) trong tiếng Nhật nghĩa là màn độc tấu nhạc cụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どくそう |
|---|
| Romaji | dokusou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
独奏どくそう
dokusou
màn độc tấu nhạc cụ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ màn độc tấu nhạc cụ(instrumental) solo; recital