Từ vựng

独り占め (ひとりじめ, hitorijime) nghĩa là gì?

独り占め (ひとりじめ, hitorijime) trong tiếng Nhật nghĩa là độc chiếm, giữ hết cho riêng mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとりじめ
Romajihitorijime
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ひとりじめ
hitorijime

độc chiếm, giữ hết cho riêng mình

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ độc chiếm, giữ hết cho riêng mìnhhogging; having all to oneself; monopolising

Còn viết: ひとり占め、一人占め

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.