Từ vựng

犯行 (はんこう, hankou) nghĩa là gì?

犯行 (はんこう, hankou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành vi phạm tội, việc gây án.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんこう
Romajihankou
Từ loạidanh từ
はんこう
hankou

hành vi phạm tội, việc gây án

  1. 1danh từ hành vi phạm tội, việc gây áncrime; criminal act; offence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.