Từ vựng
特許庁 (とっきょちょう, tokkyochou) nghĩa là gì?
特許庁 (とっきょちょう, tokkyochou) trong tiếng Nhật nghĩa là Cục Sáng chế.
| Cách đọc | とっきょちょう |
|---|---|
| Romaji | tokkyochou |
| Từ loại | danh từ |
特許庁とっきょちょう
tokkyochou
Cục Sáng chế
- 1danh từ Cục Sáng chếPatent Office; Patent Agency
Từ vựng
特許庁 (とっきょちょう, tokkyochou) trong tiếng Nhật nghĩa là Cục Sáng chế.
| Cách đọc | とっきょちょう |
|---|---|
| Romaji | tokkyochou |
| Từ loại | danh từ |
Cục Sáng chế