Từ vựng
特別価格 (とくべつかかく, tokubetsukakaku) nghĩa là gì?
特別価格 (とくべつかかく, tokubetsukakaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mức giá ưu đãi đặc biệt, giá khuyến mãi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とくべつかかく |
|---|
| Romaji | tokubetsukakaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
特別価格とくべつかかく
tokubetsukakaku
mức giá ưu đãi đặc biệt, giá khuyến mãi
- 1danh từ mức giá ưu đãi đặc biệt, giá khuyến mãidiscount price; special offer price