Từ vựng

物質的 (ぶっしつてき, busshitsuteki) nghĩa là gì?

物質的 (ぶっしつてき, busshitsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính vật chất, thuộc về thể chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっしつてき
Romajibusshitsuteki
Từ loạitính từ -na
ぶっしつてき
busshitsuteki

mang tính vật chất, thuộc về thể chất

  1. 1tính từ -na mang tính vật chất, thuộc về thể chấtmaterial; physical

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.