Từ vựng
物質的 (ぶっしつてき, busshitsuteki) nghĩa là gì?
物質的 (ぶっしつてき, busshitsuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính vật chất, thuộc về thể chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶっしつてき |
|---|
| Romaji | busshitsuteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
物質的ぶっしつてき
busshitsuteki
mang tính vật chất, thuộc về thể chất
- 1tính từ -na mang tính vật chất, thuộc về thể chấtmaterial; physical