Từ vựng

物資 (ぶっし, busshi) nghĩa là gì?

物資 (ぶっし, busshi) trong tiếng Nhật nghĩa là vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっし
Romajibusshi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶっし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbusshi

vật tư, hàng hóa, nhu yếu phẩm

  1. 1danh từ goods; materials; commodities

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã gửi vật tư cứu trợ đến vùng bị nạn.

  • Việc vận chuyển vật tư bị chậm trễ do bão.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.