Từ vựng

仏像 (ぶつぞう, butsuzou) nghĩa là gì?

仏像 (ぶつぞう, butsuzou) trong tiếng Nhật nghĩa là tượng Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶつぞう
Romajibutsuzou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶつぞう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbutsuzou

tượng Phật

  1. 1danh từ statue of Buddha; image of Buddha; Buddhist statue

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã khắc tượng Phật một cách tỉ mỉ.

  • Trong chùa có một pho tượng Phật cổ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.