Từ vựng
物理学 (ぶつりがく, butsurigaku) nghĩa là gì?
物理学 (ぶつりがく, butsurigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vật lý học, ngành khoa học vật lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶつりがく |
|---|
| Romaji | butsurigaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
物理学ぶつりがく
butsurigaku
vật lý học, ngành khoa học vật lý
- 1danh từ vật lý học, ngành khoa học vật lýphysics