Từ vựng

片目 (かため, katame) nghĩa là gì?

片目 (かため, katame) trong tiếng Nhật nghĩa là một mắt, một bên mắt; tật mù một mắt, người mù một mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかため
Romajikatame
Từ loạidanh từ
かため
katame

một mắt, một bên mắt; tật mù một mắt, người mù một mắt

  1. 1danh từ một mắt, một bên mắtone eye; one of one's eyes
  2. 2danh từ tật mù một mắt, người mù một mắtbeing blind in one eye; person who is blind in one eye

Còn viết: 片眼、かた目

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.