Từ vựng

片方 (かたほう, katahou) nghĩa là gì?

片方 (かたほう, katahou) trong tiếng Nhật nghĩa là một bên, một phía, bên kia; một chiếc trong cặp, chiếc còn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたほう
Romajikatahou
Từ loạidanh từ
かたほう
katahou

một bên, một phía, bên kia; một chiếc trong cặp, chiếc còn lại

  1. 1danh từ một bên, một phía, bên kiaone side; one party; the other side
  2. 2danh từ · tính từ の một chiếc trong cặp, chiếc còn lạione (of a pair); the other (one); the mate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.