Từ vựng
片手 (かたて, katate) nghĩa là gì?
片手 (かたて, katate) trong tiếng Nhật nghĩa là một bàn tay, một bên tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かたて |
|---|
| Romaji | katate |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
片手かたて
katate
một bàn tay, một bên tay
- 1danh từ · tính từ の một bàn tay, một bên tayone hand