Từ vựng

片手 (かたて, katate) nghĩa là gì?

片手 (かたて, katate) trong tiếng Nhật nghĩa là một bàn tay, một bên tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかたて
Romajikatate
Từ loạidanh từ, tính từ の
かたて
katate

một bàn tay, một bên tay

  1. 1danh từ · tính từ の một bàn tay, một bên tayone hand

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.