Từ vựng
爬虫類 (はちゅうるい, hachuurui) nghĩa là gì?
爬虫類 (はちゅうるい, hachuurui) trong tiếng Nhật nghĩa là loài bò sát, động vật bò sát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はちゅうるい |
|---|
| Romaji | hachuurui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
爬虫類はちゅうるい
hachuurui
loài bò sát, động vật bò sát
- 1danh từ loài bò sát, động vật bò sátreptiles
Còn viết: は虫類