Từ vựng
爪楊枝 (つまようじ, tsumayouji) nghĩa là gì?
爪楊枝 (つまようじ, tsumayouji) trong tiếng Nhật nghĩa là tăm xỉa răng.
| Cách đọc | つまようじ |
|---|---|
| Romaji | tsumayouji |
| Từ loại | danh từ |
爪楊枝つまようじ
tsumayouji
tăm xỉa răng
- 1danh từ tăm xỉa răngtoothpick
Còn viết: 妻楊枝、つま楊枝、爪ようじ
Từ vựng
爪楊枝 (つまようじ, tsumayouji) trong tiếng Nhật nghĩa là tăm xỉa răng.
| Cách đọc | つまようじ |
|---|---|
| Romaji | tsumayouji |
| Từ loại | danh từ |
tăm xỉa răng
Còn viết: 妻楊枝、つま楊枝、爪ようじ