Từ vựng

爪切り (つめきり, tsumekiri) nghĩa là gì?

爪切り (つめきり, tsumekiri) trong tiếng Nhật nghĩa là bấm móng tay, kềm cắt móng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつめきり
Romajitsumekiri
Từ loạidanh từ
つめきり
tsumekiri

bấm móng tay, kềm cắt móng

  1. 1danh từ bấm móng tay, kềm cắt móngnail clippers

Còn viết: 爪切

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.