Từ vựng
燃え上がる (もえあがる, moeagaru) nghĩa là gì?
燃え上がる (もえあがる, moeagaru) trong tiếng Nhật nghĩa là bùng cháy, bốc cháy dữ dội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もえあがる |
|---|
| Romaji | moeagaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
燃え上がるもえあがる
moeagaru
bùng cháy, bốc cháy dữ dội
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bùng cháy, bốc cháy dữ dộito flare up; to burst into flames
Còn viết: 燃えあがる