Từ vựng

熱 (ねつ, netsu) nghĩa là gì?

熱 (ねつ, netsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sốt; nhiệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねつ
Romajinetsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ねつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnetsu

sốt; nhiệt

  1. 1danh từ nhiệt, sức nóng, hơi nóngheat
  2. 2danh từ sốt, thân nhiệt caofever; temperature
  3. 3danh từ · hậu tố (hậu tố) sự say mê, nhiệt huyết, cơn sốt, trào lưu cuồng …zeal; passion; enthusiasm

Câu ví dụ

  • Tôi bị sốt từ hôm qua.

  • Vì bị sốt nên tôi đã nghỉ học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.