Từ vựng

熱帯 (ねったい, nettai) nghĩa là gì?

熱帯 (ねったい, nettai) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng nhiệt đới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねったい
Romajinettai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ねったい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnettai

vùng nhiệt đới

  1. 1danh từ tropics

Câu ví dụ

  • Nước này nằm ở vùng nhiệt đới.

  • Trong rừng nhiệt đới có những loài động vật quý hiếm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.