Từ vựng
熱帯魚 (ねったいぎょ, nettaigyo) nghĩa là gì?
熱帯魚 (ねったいぎょ, nettaigyo) trong tiếng Nhật nghĩa là cá nhiệt đới.
| Cách đọc | ねったいぎょ |
|---|---|
| Romaji | nettaigyo |
| Từ loại | danh từ |
熱帯魚ねったいぎょ
nettaigyo
cá nhiệt đới
- 1danh từ cá nhiệt đớitropical fish
Từ vựng
熱帯魚 (ねったいぎょ, nettaigyo) trong tiếng Nhật nghĩa là cá nhiệt đới.
| Cách đọc | ねったいぎょ |
|---|---|
| Romaji | nettaigyo |
| Từ loại | danh từ |
cá nhiệt đới