Từ vựng
熱い (あつい, atsui) nghĩa là gì?
熱い (あつい, atsui) trong tiếng Nhật nghĩa là nóng (khi chạm vào).
| Cách đọc | あつい |
|---|---|
| Romaji | atsui |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
熱いあつい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsui
nóng (khi chạm vào)
GenkiGenki 5
- 1tính từ -i nóng (khi sờ vào, chạm vào)hot (to the touch)
- 2tính từ -i nồng nàn, mãnh liệt (tình cảm); nóng bỏng (ánh mắt)passionate (feelings, etc.); ardent; hot (e.g. gaze)
- 3tính từ -i nóng nảy, dễ nổi nóng (tính khí)hot (e.g. temper)
- 4tính từ -i hăng hái, nhiệt huyết, máu lửazealous; enthusiastic; fired up
- 5tính từ -i dữ dội, gay gắt, khốc liệtintense; severe; extreme
Câu ví dụ
このお茶は熱いです。
Trà này nóng.
熱いスープを飲みます。
Tôi uống súp nóng.