Từ vựng

厚い (あつい, atsui) nghĩa là gì?

厚い (あつい, atsui) trong tiếng Nhật nghĩa là dày; hậu hĩnh, nồng hậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあつい
Romajiatsui
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
あつい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsui

dày; hậu hĩnh, nồng hậu

  1. 1tính từ -i dày, sâu, đậmthick; deep; heavy
  2. 2tính từ -i nồng hậu, chu đáo, hiếu khách, thắm thiếtkind; cordial; hospitable
  3. 3tính từ -i nặng, trầm trọng (bệnh tình)serious (of an illness)
  4. 4tính từ -i dồi dào, nhiềuabundant

Câu ví dụ

  • Cuốn sách này dày.

  • Mùa đông tôi mặc áo khoác dày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.