Từ vựng

煩雑 (はんざつ, hanzatsu) nghĩa là gì?

煩雑 (はんざつ, hanzatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là rườm rà, phức tạp, rắc rối phiền hà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんざつ
Romajihanzatsu
Từ loạitính từ -na, danh từ
はんざつ
hanzatsu

rườm rà, phức tạp, rắc rối phiền hà

  1. 1tính từ -na · danh từ rườm rà, phức tạp, rắc rối phiền hàcomplex; intricate; complicated

Còn viết: 繁雑

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.