Từ vựng
煩悩 (ぼんのう, bonnou) nghĩa là gì?
煩悩 (ぼんのう, bonnou) trong tiếng Nhật nghĩa là dục vọng trần tục, ham muốn xác thịt; (Phật giáo) phiền não.
| Cách đọc | ぼんのう |
|---|---|
| Romaji | bonnou |
| Từ loại | danh từ |
煩悩ぼんのう
bonnou
dục vọng trần tục, ham muốn xác thịt; (Phật giáo) phiền não
- 1danh từ dục vọng trần tục, ham muốn xác thịtworldly desires; evil passions; appetites of the flesh
- 2danh từ (Phật giáo) phiền não — tham, sân, si gây ra khổ đauklesha (polluting thoughts such as greed, hatred and delusion, which result in suffering)
Còn viết: 煩惱