Từ vựng

照射 (しょうしゃ, shousha) nghĩa là gì?

照射 (しょうしゃ, shousha) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chiếu xạ, phóng tia; sự phơi sáng, sự chiếu sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうしゃ
Romajishousha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しょうしゃ
shousha

sự chiếu xạ, phóng tia; sự phơi sáng, sự chiếu sáng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chiếu xạ, phóng tiairradiation; radiation; beaming
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phơi sáng, sự chiếu sángexposure (to light); illumination

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.