Từ vựng
煙草 (タバコ, tabako) nghĩa là gì?
煙草 (タバコ, tabako) trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc lá, điếu thuốc, xì gà; cây thuốc lá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | タバコ |
|---|
| Romaji | tabako |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
煙草タバコ
tabako
thuốc lá, điếu thuốc, xì gà; cây thuốc lá
- 1danh từ thuốc lá, điếu thuốc, xì gàtobacco; cigarette; cigar
- 2danh từ cây thuốc látobacco plant (Nicotiana tabacum)
Còn viết: 莨、烟草