Từ vựng
あせる (aseru) nghĩa là gì?
あせる trong tiếng Nhật nghĩa là phai, nhạt đi (giọng, màu).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あせる |
|---|
| Romaji | aseru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTaseru
phai, nhạt đi (giọng, màu)
Câu ví dụ
記憶の中で彼女の声が徐々にあせていく。
Giọng nói của cô ấy trong ký ức dần dần phai nhạt.
長年着た服の色がすっかりあせてしまった。
Màu chiếc áo mặc nhiều năm đã phai hẳn đi.