Từ vựng
味わい (あじわい, ajiwai) nghĩa là gì?
味わい (あじわい, ajiwai) trong tiếng Nhật nghĩa là hương vị; nét hấp dẫn, ý nghĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あじわい |
|---|
| Romaji | ajiwai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngajiwai
hương vị; nét hấp dẫn, ý nghĩa
- 1danh từ · tính từ の hương vị, mùi vịflavour; flavor; taste
- 2danh từ · tính từ の cái thú, sức hấp dẫn, ý vị, chiều sâucharm; appeal; interest
Câu ví dụ
この酒は深い味わいがある。
Loại rượu này có hương vị sâu đậm.
古い建物には独特の味わいがある。
Tòa nhà cũ có nét hấp dẫn riêng.