Từ vựng
無 (ぶ, bu) nghĩa là gì?
無 (ぶ, bu) trong tiếng Nhật nghĩa là vô, không (tiền tố đọc ぶ: 無事 ぶじ bình an, 無礼 ぶれい vô lễ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶ |
|---|
| Romaji | bu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTbu
vô, không (tiền tố đọc ぶ: 無事 ぶじ bình an, 無礼 ぶれい vô lễ)
Câu ví dụ
無礼な態度を謝った。
Xin lỗi vì thái độ vô lễ.
彼の答えは無難だった。
Câu trả lời của anh ấy an toàn, không có gì đáng chê.