Từ vựng

無 (ぶ, bu) nghĩa là gì?

無 (ぶ, bu) trong tiếng Nhật nghĩa là vô, không (tiền tố đọc ぶ: 無事 ぶじ bình an, 無礼 ぶれい vô lễ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶ
Romajibu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶ
N3 · ước tính theo khung JLPTbu

vô, không (tiền tố đọc ぶ: 無事 ぶじ bình an, 無礼 ぶれい vô lễ)

Câu ví dụ

  • Xin lỗi vì thái độ vô lễ.

  • Câu trả lời của anh ấy an toàn, không có gì đáng chê.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.