Từ vựng
無配 (むはい, muhai) nghĩa là gì?
無配 (むはい, muhai) trong tiếng Nhật nghĩa là không chia cổ tức.
| Cách đọc | むはい |
|---|---|
| Romaji | muhai |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
無配むはい
muhai
không chia cổ tức
- 1danh từ · tính từ の không chia cổ tứcwithout dividend
Từ vựng
無配 (むはい, muhai) trong tiếng Nhật nghĩa là không chia cổ tức.
| Cách đọc | むはい |
|---|---|
| Romaji | muhai |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
không chia cổ tức