Từ vựng

無配 (むはい, muhai) nghĩa là gì?

無配 (むはい, muhai) trong tiếng Nhật nghĩa là không chia cổ tức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむはい
Romajimuhai
Từ loạidanh từ, tính từ の
むはい
muhai

không chia cổ tức

  1. 1danh từ · tính từ の không chia cổ tứcwithout dividend

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.