Từ vựng

無給 (むきゅう, mukyuu) nghĩa là gì?

無給 (むきゅう, mukyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là không lương, không hưởng lương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむきゅう
Romajimukyuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
むきゅう
mukyuu

không lương, không hưởng lương

  1. 1danh từ · tính từ の không lương, không hưởng lươngunpaid; nonsalaried

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.