Từ vựng
無機物 (むきぶつ, mukibutsu) nghĩa là gì?
無機物 (むきぶつ, mukibutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất vô cơ; (hoá học) hợp chất vô cơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むきぶつ |
|---|
| Romaji | mukibutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
無機物むきぶつ
mukibutsu
chất vô cơ; (hoá học) hợp chất vô cơ
- 1danh từ chất vô cơinorganic matter; inorganic substance
- 2danh từ (hoá học) hợp chất vô cơinorganic compound